TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хро́ник

giống đựcđộng vật
xrónik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хро́ник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хро́ник nghĩa là người bệnh kinh niên.

Nghĩa của хро́ник

Danh từ

  1. Người bệnh kinh niên (mạn tính, mãn tính).

Biến cách của хро́ник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хро́никхро́ники
Sinh cách кого? чего?хро́никахро́ников
Tặng cách кому? чему?хро́никухро́никам
Đối cách кого? что?хро́никахро́ников
Công cụ cách кем? чем?хро́никомхро́никами
Giới cách о ком? о чём?хро́никехро́никах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

хроник nghĩa là gì?

хроник (danh từ) nghĩa là người bệnh kinh niên.

хроник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хро́ник (phiên âm Latinh xrónik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.