хро́ник
giống đựcđộng vật
xrónik
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хро́ник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хро́ник nghĩa là người bệnh kinh niên.
Nghĩa của хро́ник
Danh từ
- Người bệnh kinh niên (mạn tính, mãn tính).
Biến cách của хро́ник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хро́ник | хро́ники |
| Sinh cách кого? чего? | хро́ника | хро́ников |
| Tặng cách кому? чему? | хро́нику | хро́никам |
| Đối cách кого? что? | хро́ника | хро́ников |
| Công cụ cách кем? чем? | хро́ником | хро́никами |
| Giới cách о ком? о чём? | хро́нике | хро́никах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
хроник nghĩa là gì?
хроник (danh từ) nghĩa là người bệnh kinh niên.
хроник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хро́ник (phiên âm Latinh xrónik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.