TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хронометра́ж

giống đựcbất động vật
xronometráž[xrənəmʲɪˈtraʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хронометра́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хронометра́ж nghĩa là quan sát bấm giờ, bấm giờ định mức.

Nghĩa của хронометра́ж

Danh từ

  1. [Sự, phương pháp] quan sát bấm giờ, bấm giờ định mức, đo thời gian, định mức thời gian.

Biến cách của хронометра́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хронометра́жхронометра́жи
Sinh cách кого? чего?хронометра́жахронометра́жей
Tặng cách кому? чему?хронометра́жухронометра́жам
Đối cách кого? что?хронометра́жхронометра́жи
Công cụ cách кем? чем?хронометра́жемхронометра́жами
Giới cách о ком? о чём?хронометра́жехронометра́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хронометраж nghĩa là gì?

хронометраж (danh từ) nghĩa là quan sát bấm giờ, bấm giờ định mức.

хронометраж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хронометра́ж (phiên âm Latinh xronometráž, IPA [xrənəmʲɪˈtraʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.