TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Хуанхэ́

Xuanxɛ́[xʊanˈxɛ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Хуанхэ́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Хуанхэ́ nghĩa là hoàng hà.

Nghĩa của Хуанхэ́

Danh từ riêng

  1. Hoàng hà.

Câu hỏi thường gặp

Хуанхэ nghĩa là gì?

Хуанхэ (danh từ riêng) nghĩa là hoàng hà.

Хуанхэ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Хуанхэ́ (phiên âm Latinh Xuanxɛ́, IPA [xʊanˈxɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.