ху́до
Dấu sắc trên ху́до chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ху́до nghĩa là cái ác.
Nghĩa của ху́до
Danh từ
- Cái ác.
Biến cách của ху́до (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | ху́до |
| Sinh cách кого? чего? | ху́да |
| Tặng cách кому? чему? | ху́ду |
| Đối cách кого? что? | ху́до |
| Công cụ cách кем? чем? | ху́дом |
| Giới cách о ком? о чём? | ху́де |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ху́до
- Нет худа без добра. Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1259131
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
худо nghĩa là gì?
худо (danh từ) nghĩa là cái ác.
худо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ху́до (phiên âm Latinh xúdo, IPA [ˈxudə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.