TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ху́до

giống trungbất động vật
xúdo[ˈxudə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ху́до chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ху́до nghĩa là cái ác.

Nghĩa của ху́до

Danh từ

  1. Cái ác.

Biến cách của ху́до (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ху́до
Sinh cách кого? чего?ху́да
Tặng cách кому? чему?ху́ду
Đối cách кого? что?ху́до
Công cụ cách кем? чем?ху́дом
Giới cách о ком? о чём?ху́де

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ху́до

  • Нет худа без добра. Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1259131

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

худо nghĩa là gì?

худо (danh từ) nghĩa là cái ác.

худо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ху́до (phiên âm Latinh xúdo, IPA [ˈxudə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.