TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хуаця́о

giống chungđộng vật
xuacjáo[xʊɐˈt͡sʲao] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хуаця́о chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хуаця́о nghĩa là hoa kiều.

Nghĩa của хуаця́о

Danh từ

  1. Hoa kiều.

Câu hỏi thường gặp

хуацяо nghĩa là gì?

хуацяо (danh từ) nghĩa là hoa kiều.

хуацяо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хуаця́о (phiên âm Latinh xuacjáo, IPA [xʊɐˈt͡sʲao]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.