TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Хубэ́й

Xubɛ́j[xuˈbɛj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Хубэ́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Хубэ́й nghĩa là hồ bắc.

Nghĩa của Хубэ́й

Danh từ riêng

  1. Hồ bắc.

Biến cách của Хубэ́й (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Хубэ́й
Sinh cách кого? чего?Хубэ́я
Tặng cách кому? чему?Хубэ́ю
Đối cách кого? что?Хубэ́й
Công cụ cách кем? чем?Хубэ́ем
Giới cách о ком? о чём?Хубэ́е

Câu hỏi thường gặp

Хубэй nghĩa là gì?

Хубэй (danh từ riêng) nghĩa là hồ bắc.

Хубэй đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Хубэ́й (phiên âm Latinh Xubɛ́j, IPA [xuˈbɛj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.