TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

худоба́

giống cáibất động vật
xudobá[xʊdɐˈba] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên худоба́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

худоба́ nghĩa là sự gầy gò, còm cõi.

Nghĩa của худоба́

Danh từ

  1. Sự gầy gò, còm cõi, gầy.

Biến cách của худоба́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?худоба́
Sinh cách кого? чего?худобы́
Tặng cách кому? чему?худобе́
Đối cách кого? что?худобу́
Công cụ cách кем? чем?худобо́й
Giới cách о ком? о чём?худобе́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

худоба nghĩa là gì?

худоба (danh từ) nghĩa là sự gầy gò, còm cõi.

худоба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là худоба́ (phiên âm Latinh xudobá, IPA [xʊdɐˈba]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.