худоба́
giống cáibất động vật
xudobá[xʊdɐˈba]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên худоба́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
худоба́ nghĩa là sự gầy gò, còm cõi.
Nghĩa của худоба́
Danh từ
- Sự gầy gò, còm cõi, gầy.
Biến cách của худоба́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | худоба́ |
| Sinh cách кого? чего? | худобы́ |
| Tặng cách кому? чему? | худобе́ |
| Đối cách кого? что? | худобу́ |
| Công cụ cách кем? чем? | худобо́й |
| Giới cách о ком? о чём? | худобе́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
худоба nghĩa là gì?
худоба (danh từ) nghĩa là sự gầy gò, còm cõi.
худоба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là худоба́ (phiên âm Latinh xudobá, IPA [xʊdɐˈba]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.