TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

худо́жница

giống cáiđộng vật
xudóžnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên худо́жница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

худо́жница nghĩa là nữ họa sĩ.

Nghĩa của худо́жница

Danh từ

  1. Nữ họa sĩ.

Biến cách của худо́жница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?худо́жницахудо́жницы
Sinh cách кого? чего?худо́жницыхудо́жниц
Tặng cách кому? чему?худо́жницехудо́жницам
Đối cách кого? что?худо́жницухудо́жниц
Công cụ cách кем? чем?худо́жницейхудо́жницами
Giới cách о ком? о чём?худо́жницехудо́жницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

художница nghĩa là gì?

художница (danh từ) nghĩa là nữ họa sĩ.

художница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là худо́жница (phiên âm Latinh xudóžnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.