хула́
giống cáibất động vật
xulá[xʊˈɫa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хула́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хула́ nghĩa là lời chê bai, mạt sát.
Nghĩa của хула́
Danh từ
- Lời chê bai, mạt sát, phỉ báng, gièm pha, sàm báng, quở mắng, chửi mắng.
Biến cách của хула́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хула́ | хулы́ |
| Sinh cách кого? чего? | хулы́ | ху́л |
| Tặng cách кому? чему? | хуле́ | хула́м |
| Đối cách кого? что? | хулу́ | хулы́ |
| Công cụ cách кем? чем? | хуло́й | хула́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | хуле́ | хула́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
хула nghĩa là gì?
хула (danh từ) nghĩa là lời chê bai, mạt sát.
хула đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хула́ (phiên âm Latinh xulá, IPA [xʊˈɫa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.