TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хуй

giống đựcđộng vật
xuj[xuj] giọng máy của trình duyệt

хуй nghĩa là cặc, buồi.

Nghĩa của хуй

Danh từ

  1. Cặc, buồi.

Biến cách của хуй (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ху́йхуи́
Sinh cách кого? чего?ху́яхуёв
Tặng cách кому? чему?ху́юхуя́м
Đối cách кого? что?ху́яхуёв
Công cụ cách кем? чем?ху́емхуя́ми
Giới cách о ком? о чём?ху́ехуя́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với хуй

Đồng nghĩa

Họ từ của хуй

Câu ví dụ với хуй

  • Какого хуя? Cái đéo gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2209387

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

хуй nghĩa là gì?

хуй (danh từ) nghĩa là cặc, buồi.

хуй đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хуй (phiên âm Latinh xuj, IPA [xuj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.