ху́нта
giống cáibất động vật
xúnta[ˈxuntə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ху́нта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ху́нта nghĩa là tập đoàn.
Nghĩa của ху́нта
Danh từ
- Tập đoàn.
- вое́нная ху́нтаtập đoàn quân sự, tập đoàn quân phiệt
Biến cách của ху́нта (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ху́нта | ху́нты |
| Sinh cách кого? чего? | ху́нты | ху́нт |
| Tặng cách кому? чему? | ху́нте | ху́нтам |
| Đối cách кого? что? | ху́нту | ху́нты |
| Công cụ cách кем? чем? | ху́нтой | ху́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | ху́нте | ху́нтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
хунта nghĩa là gì?
хунта (danh từ) nghĩa là tập đoàn.
хунта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ху́нта (phiên âm Latinh xúnta, IPA [ˈxuntə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.