TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ху́нта

giống cáibất động vật
xúnta[ˈxuntə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ху́нта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ху́нта nghĩa là tập đoàn.

Nghĩa của ху́нта

Danh từ

  1. Tập đoàn.
    • вое́нная ху́нтаtập đoàn quân sự, tập đoàn quân phiệt

Biến cách của ху́нта (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ху́нтаху́нты
Sinh cách кого? чего?ху́нтыху́нт
Tặng cách кому? чему?ху́нтеху́нтам
Đối cách кого? что?ху́нтуху́нты
Công cụ cách кем? чем?ху́нтойху́нтами
Giới cách о ком? о чём?ху́нтеху́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хунта nghĩa là gì?

хунта (danh từ) nghĩa là tập đoàn.

хунта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ху́нта (phiên âm Latinh xúnta, IPA [ˈxuntə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.