TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ху́ли

xúli[ˈxulʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ху́ли chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ху́ли nghĩa là quái gì vậy, cái lồn gì thế.

Nghĩa của ху́ли

Cụm từ

  1. Quái gì vậy, cái lồn gì thế.

Thán từ

  1. Quái gì vậy, cái lồn gì thế.

Câu hỏi thường gặp

хули nghĩa là gì?

хули (cụm từ, thán từ) nghĩa là quái gì vậy, cái lồn gì thế.

хули đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ху́ли (phiên âm Latinh xúli, IPA [ˈxulʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.