TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хулига́н

giống đựcđộng vật
xuligán[xʊlʲɪˈɡan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хулига́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хулига́н nghĩa là du côn, du đồ.

Nghĩa của хулига́н

Danh từ

  1. [Tên, kẻ, đồ] du côn, du đồ, du đãng, lưu manh, càn long, cao bồi.

Biến cách của хулига́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хулига́нхулига́ны
Sinh cách кого? чего?хулига́нахулига́нов
Tặng cách кому? чему?хулига́нухулига́нам
Đối cách кого? что?хулига́нахулига́нов
Công cụ cách кем? чем?хулига́номхулига́нами
Giới cách о ком? о чём?хулига́нехулига́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

хулиган nghĩa là gì?

хулиган (danh từ) nghĩa là du côn, du đồ.

хулиган đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хулига́н (phiên âm Latinh xuligán, IPA [xʊlʲɪˈɡan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.