хули́ть
thể chưa hoàn thành
xulítʹ[xʊˈlʲitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хули́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хули́ть nghĩa là chê bai, mạt sát.
Nghĩa của хули́ть
Động từ
- Chê bai, mạt sát, phỉ báng, gièm pha, sàm báng, quở mắng, chửi mắng.
Chia động từ хули́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | хулю́ |
| ты | хули́шь |
| он / она́ / оно́ | хули́т |
| мы | хули́м |
| вы | хули́те |
| они́ | хуля́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хулить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хули́л |
| Giống cái (она́) | хули́ла |
| Giống trung (оно́) | хули́ло |
| Số nhiều (они́) | хули́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хули́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хули́те |
Câu hỏi thường gặp
хулить nghĩa là gì?
хулить (động từ) nghĩa là chê bai, mạt sát.
хулить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хули́ть (phiên âm Latinh xulítʹ, IPA [xʊˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.