TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хули́ть

thể chưa hoàn thành
xulítʹ[xʊˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хули́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хули́ть nghĩa là chê bai, mạt sát.

Nghĩa của хули́ть

Động từ

  1. Chê bai, mạt sát, phỉ báng, gièm pha, sàm báng, quở mắng, chửi mắng.

Chia động từ хули́ть

NgôiHiện tại
яхулю́
тыхули́шь
он / она́ / оно́хули́т
мыхули́м
выхули́те
они́хуля́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хулить.

Quá khứ

Giống đực (он)хули́л
Giống cái (она́)хули́ла
Giống trung (оно́)хули́ло
Số nhiều (они́)хули́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хули́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хули́те

Câu hỏi thường gặp

хулить nghĩa là gì?

хулить (động từ) nghĩa là chê bai, mạt sát.

хулить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хули́ть (phiên âm Latinh xulítʹ, IPA [xʊˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.