TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Хуна́нь

Xunánʹ[xuˈnanʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Хуна́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Хуна́нь nghĩa là hồ nam.

Nghĩa của Хуна́нь

Danh từ riêng

  1. Hồ nam.

Biến cách của Хуна́нь (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Хуна́нь
Sinh cách кого? чего?Хуна́ня
Tặng cách кому? чему?Хуна́ню
Đối cách кого? что?Хуна́нь
Công cụ cách кем? чем?Хуна́нем
Giới cách о ком? о чём?Хуна́не

Câu hỏi thường gặp

Хунань nghĩa là gì?

Хунань (danh từ riêng) nghĩa là hồ nam.

Хунань đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Хуна́нь (phiên âm Latinh Xunánʹ, IPA [xuˈnanʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.