хурма́
giống cáibất động vật
xurmá[xʊrˈma]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хурма́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хурма́ nghĩa là hồng, cậy.
Nghĩa của хурма́
Danh từ
- дерево [cây] hồng, cậy (Diospyros kaki).
- плод. [quả, trái] hồng, cậy.
Biến cách của хурма́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | хурма́ |
| Sinh cách кого? чего? | хурмы́ |
| Tặng cách кому? чему? | хурме́ |
| Đối cách кого? что? | хурму́ |
| Công cụ cách кем? чем? | хурмо́й |
| Giới cách о ком? о чём? | хурме́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
хурма nghĩa là gì?
хурма (danh từ) nghĩa là hồng, cậy.
хурма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хурма́ (phiên âm Latinh xurmá, IPA [xʊrˈma]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.