TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хурма́

giống cáibất động vật
xurmá[xʊrˈma] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хурма́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хурма́ nghĩa là hồng, cậy.

Nghĩa của хурма́

Danh từ

  1. дерево [cây] hồng, cậy (Diospyros kaki).
  2. плод. [quả, trái] hồng, cậy.

Biến cách của хурма́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?хурма́
Sinh cách кого? чего?хурмы́
Tặng cách кому? чему?хурме́
Đối cách кого? что?хурму́
Công cụ cách кем? чем?хурмо́й
Giới cách о ком? о чём?хурме́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хурма nghĩa là gì?

хурма (danh từ) nghĩa là hồng, cậy.

хурма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хурма́ (phiên âm Latinh xurmá, IPA [xʊrˈma]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.