хуторя́нин
Dấu sắc trên хуторя́нин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хуторя́нин nghĩa là chủ ấp, chủ trại, dân ấp, dân trại.
Nghĩa của хуторя́нин
Danh từ
- владелец [người] chủ ấp, chủ trại, ấp chủ, trại chủ.
- житель [người] dân ấp, dân trại, dân xóm.
Biến cách của хуторя́нин (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хуторя́нин | хуторя́не |
| Sinh cách кого? чего? | хуторя́нина | хуторя́н |
| Tặng cách кому? чему? | хуторя́нину | хуторя́нам |
| Đối cách кого? что? | хуторя́нина | хуторя́н |
| Công cụ cách кем? чем? | хуторя́нином | хуторя́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | хуторя́нине | хуторя́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
хуторянин nghĩa là gì?
хуторянин (danh từ) nghĩa là chủ ấp, chủ trại, dân ấp, dân trại.
хуторянин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хуторя́нин (phiên âm Latinh xutorjánin, IPA [xʊtɐˈrʲænʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.