TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хуторя́нин

giống đựcđộng vật
xutorjánin[xʊtɐˈrʲænʲɪn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хуторя́нин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хуторя́нин nghĩa là chủ ấp, chủ trại, dân ấp, dân trại.

Nghĩa của хуторя́нин

Danh từ

  1. владелец [người] chủ ấp, chủ trại, ấp chủ, trại chủ.
  2. житель [người] dân ấp, dân trại, dân xóm.

Biến cách của хуторя́нин (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хуторя́нинхуторя́не
Sinh cách кого? чего?хуторя́нинахуторя́н
Tặng cách кому? чему?хуторя́нинухуторя́нам
Đối cách кого? что?хуторя́нинахуторя́н
Công cụ cách кем? чем?хуторя́ниномхуторя́нами
Giới cách о ком? о чём?хуторя́нинехуторя́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

хуторянин nghĩa là gì?

хуторянин (danh từ) nghĩa là chủ ấp, chủ trại, dân ấp, dân trại.

хуторянин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хуторя́нин (phiên âm Latinh xutorjánin, IPA [xʊtɐˈrʲænʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.