TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ху́тор

giống đựcbất động vật
xútor[ˈxutər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ху́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ху́тор nghĩa là ấp, trại.

Nghĩa của ху́тор

Danh từ

  1. Ấp, trại, xóm, chòm.

Biến cách của ху́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ху́торхутора́
Sinh cách кого? чего?ху́торахуторо́в
Tặng cách кому? чему?ху́торухутора́м
Đối cách кого? что?ху́торхутора́
Công cụ cách кем? чем?ху́торомхутора́ми
Giới cách о ком? о чём?ху́торехутора́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ху́тор

Câu hỏi thường gặp

хутор nghĩa là gì?

хутор (danh từ) nghĩa là ấp, trại.

хутор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ху́тор (phiên âm Latinh xútor, IPA [ˈxutər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.