TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ца́пля

giống cáiđộng vật
cáplja[ˈt͡saplʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ца́пля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ца́пля nghĩa là con diệc, giang.

Nghĩa của ца́пля

Danh từ

  1. Con diệc, giang, chim diệc (Ardeidae).

Biến cách của ца́пля (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ца́пляца́пли
Sinh cách кого? чего?ца́плица́пель
Tặng cách кому? чему?ца́плеца́плям
Đối cách кого? что?ца́плюца́пель
Công cụ cách кем? чем?ца́плейца́плями
Giới cách о ком? о чём?ца́плеца́плях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với ца́пля

  • В мутной воде цапля тучнеет. Đục nước béo cò.Tatoeba #6552462
  • Где вода мутная, там цапли жирные. Đục nước béo cò.Tatoeba #7286772

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

цапля nghĩa là gì?

цапля (danh từ) nghĩa là con diệc, giang.

цапля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ца́пля (phiên âm Latinh cáplja, IPA [ˈt͡saplʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.