TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Хэбэ́й

Xɛbɛ́j[xɛˈbɛj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Хэбэ́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Хэбэ́й nghĩa là hà bắc.

Nghĩa của Хэбэ́й

Danh từ riêng

  1. Hà bắc.

Biến cách của Хэбэ́й (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Хэбэ́й
Sinh cách кого? чего?Хэбэ́я
Tặng cách кому? чему?Хэбэ́ю
Đối cách кого? что?Хэбэ́й
Công cụ cách кем? чем?Хэбэ́ем
Giới cách о ком? о чём?Хэбэ́е

Câu hỏi thường gặp

Хэбэй nghĩa là gì?

Хэбэй (danh từ riêng) nghĩa là hà bắc.

Хэбэй đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Хэбэ́й (phiên âm Latinh Xɛbɛ́j, IPA [xɛˈbɛj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.