TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Хэйлунцзя́н

Xɛjlunczján[xɛjɫunʲˈd͡zʲzʲan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Хэйлунцзя́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Хэйлунцзя́н nghĩa là hắc long giang.

Nghĩa của Хэйлунцзя́н

Danh từ riêng

  1. Hắc long giang.

Biến cách của Хэйлунцзя́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Хэйлунцзя́н
Sinh cách кого? чего?Хэйлунцзя́на
Tặng cách кому? чему?Хэйлунцзя́ну
Đối cách кого? что?Хэйлунцзя́н
Công cụ cách кем? чем?Хэйлунцзя́ном
Giới cách о ком? о чём?Хэйлунцзя́не

Câu hỏi thường gặp

Хэйлунцзян nghĩa là gì?

Хэйлунцзян (danh từ riêng) nghĩa là hắc long giang.

Хэйлунцзян đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Хэйлунцзя́н (phiên âm Latinh Xɛjlunczján, IPA [xɛjɫunʲˈd͡zʲzʲan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.