Хэйлунцзя́н
Xɛjlunczján[xɛjɫunʲˈd͡zʲzʲan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Хэйлунцзя́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Хэйлунцзя́н nghĩa là hắc long giang.
Nghĩa của Хэйлунцзя́н
Danh từ riêng
- Hắc long giang.
Biến cách của Хэйлунцзя́н (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Хэйлунцзя́н |
| Sinh cách кого? чего? | Хэйлунцзя́на |
| Tặng cách кому? чему? | Хэйлунцзя́ну |
| Đối cách кого? что? | Хэйлунцзя́н |
| Công cụ cách кем? чем? | Хэйлунцзя́ном |
| Giới cách о ком? о чём? | Хэйлунцзя́не |
Câu hỏi thường gặp
Хэйлунцзян nghĩa là gì?
Хэйлунцзян (danh từ riêng) nghĩa là hắc long giang.
Хэйлунцзян đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Хэйлунцзя́н (phiên âm Latinh Xɛjlunczján, IPA [xɛjɫunʲˈd͡zʲzʲan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.