TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цаошу́

giống chungbất động vật
caošú[t͡sɐɐˈʂu] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цаошу́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цаошу́ nghĩa là thảo thư, chữ thảo.

Nghĩa của цаошу́

Danh từ

  1. Thảo thư, chữ thảo.

Câu hỏi thường gặp

цаошу nghĩa là gì?

цаошу (danh từ) nghĩa là thảo thư, chữ thảo.

цаошу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цаошу́ (phiên âm Latinh caošú, IPA [t͡sɐɐˈʂu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.