TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цара́пать

thể chưa hoàn thành
carápatʹ[t͡sɐˈrapətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цара́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цара́пать nghĩa là quào, cào, ngoáy, ngoáy bút.

Nghĩa của цара́пать

Động từ

  1. Quào, cào, cấu, làm sây sát, làm chợt [da], làm sầy [da], làm xước [da].
  2. плохо писать Ngoáy, ngoáy bút, viết nguệch ngoạc.

Cặp thể của цара́пать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ цара́пать

NgôiHiện tại
яцара́паю
тыцара́паешь
он / она́ / оно́цара́пает
мыцара́паем
выцара́паете
они́цара́пают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + царапать.

Quá khứ

Giống đực (он)цара́пал
Giống cái (она́)цара́пала
Giống trung (оно́)цара́пало
Số nhiều (они́)цара́пали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)цара́пай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)цара́пайте

Họ từ của цара́пать

Câu hỏi thường gặp

царапать nghĩa là gì?

царапать (động từ) nghĩa là quào, cào, ngoáy, ngoáy bút.

царапать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цара́пать (phiên âm Latinh carápatʹ, IPA [t͡sɐˈrapətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.