цара́паться
Dấu sắc trên цара́паться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цара́паться nghĩa là quào, cào, ngoáy, ngoáy bút.
Nghĩa của цара́паться
Nghĩa lấy theo mục царапать.
Động từ
- Quào, cào, cấu, làm sây sát, làm chợt [da], làm sầy [da], làm xước [da].
- Ngoáy, ngoáy bút, viết nguệch ngoạc.
- царапать друг друга Quào cấu nhau, cấu xé nhau, cắn xé nhau.
- скрестись Cào sột soạt.
Chia động từ цара́паться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | цара́паюсь |
| ты | цара́паешься |
| он / она́ / оно́ | цара́пается |
| мы | цара́паемся |
| вы | цара́паетесь |
| они́ | цара́паются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + царапаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | цара́пался |
| Giống cái (она́) | цара́палась |
| Giống trung (оно́) | цара́палось |
| Số nhiều (они́) | цара́пались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | цара́пайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | цара́пайтесь |
Họ từ của цара́паться
Câu hỏi thường gặp
царапаться nghĩa là gì?
царапаться (động từ) nghĩa là quào, cào, ngoáy, ngoáy bút.
царапаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цара́паться (phiên âm Latinh carápatʹsja, IPA [t͡sɐˈrapət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.