TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цара́пина

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
carápina[t͡sɐˈrapʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цара́пина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цара́пина nghĩa là vết cào.

Nghĩa của цара́пина

Danh từ

  1. Vết cào; vết xước.

Biến cách của цара́пина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цара́пинацара́пины
Sinh cách кого? чего?цара́пиныцара́пин
Tặng cách кому? чему?цара́пинецара́пинам
Đối cách кого? что?цара́пинуцара́пины
Công cụ cách кем? чем?цара́пинойцара́пинами
Giới cách о ком? о чём?цара́пинецара́пинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

царапина nghĩa là gì?

царапина (danh từ) nghĩa là vết cào.

царапина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цара́пина (phiên âm Latinh carápina, IPA [t͡sɐˈrapʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.