цара́пина
carápina[t͡sɐˈrapʲɪnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên цара́пина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цара́пина nghĩa là vết cào.
Nghĩa của цара́пина
Danh từ
- Vết cào; vết xước.
Biến cách của цара́пина (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | цара́пина | цара́пины |
| Sinh cách кого? чего? | цара́пины | цара́пин |
| Tặng cách кому? чему? | цара́пине | цара́пинам |
| Đối cách кого? что? | цара́пину | цара́пины |
| Công cụ cách кем? чем? | цара́пиной | цара́пинами |
| Giới cách о ком? о чём? | цара́пине | цара́пинах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
царапина nghĩa là gì?
царапина (danh từ) nghĩa là vết cào.
царапина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цара́пина (phiên âm Latinh carápina, IPA [t͡sɐˈrapʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.