TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цари́ть

thể chưa hoàn thành
carítʹ[t͡sɐˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цари́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цари́ть nghĩa là trị vì, ngự trị.

Nghĩa của цари́ть

Động từ

  1. Trị vì, ngự trị.
    • перен.ngự trị, thống trị, thịnh hành, bao trùm
    • в лесу́ цари́т тишина́bầu không khí tĩnh mịch ngự trị trong rừng, sự yên tĩnh bao trùm rừng núi

Chia động từ цари́ть

NgôiHiện tại
яцарю́
тыцари́шь
он / она́ / оно́цари́т
мыцари́м
выцари́те
они́царя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + царить.

Quá khứ

Giống đực (он)цари́л
Giống cái (она́)цари́ла
Giống trung (оно́)цари́ло
Số nhiều (они́)цари́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)цари́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)цари́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với цари́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của цари́ть

Câu ví dụ với цари́ть

  • В этом месте царит таинственная атмосфера. Chỗ này có không khí rất bí ẩn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4610806

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

царить nghĩa là gì?

царить (động từ) nghĩa là trị vì, ngự trị.

царить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цари́ть (phiên âm Latinh carítʹ, IPA [t͡sɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.