TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

царедво́рец

giống đựcđộng vật
caredvórec giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên царедво́рец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

царедво́рец nghĩa là triều thần, đình thần.

Nghĩa của царедво́рец

Danh từ

  1. Triều thần, đình thần.

Biến cách của царедво́рец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?царедво́реццаредво́рцы
Sinh cách кого? чего?царедво́рцацаредво́рцев
Tặng cách кому? чему?царедво́рцуцаредво́рцам
Đối cách кого? что?царедво́рцацаредво́рцев
Công cụ cách кем? чем?царедво́рцемцаредво́рцами
Giới cách о ком? о чём?царедво́рцецаредво́рцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

царедворец nghĩa là gì?

царедворец (danh từ) nghĩa là triều thần, đình thần.

царедворец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là царедво́рец (phiên âm Latinh caredvórec); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.