TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ца́рствование

giống trungbất động vật
cárstvovanije[ˈt͡sarstvəvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ца́рствование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ца́рствование nghĩa là sự trị vì.

Nghĩa của ца́рствование

Danh từ

  1. Sự trị vì; (время) triều đại, hoàng triều, vương triều, triều, đời.
    • в царствование Петра́ Пе́рвогоdưới triều đại của Pi-ốt thứ nhất, dưới triều Pi-ốt đại đế

Biến cách của ца́рствование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ца́рствованиеца́рствования
Sinh cách кого? чего?ца́рствованияца́рствований
Tặng cách кому? чему?ца́рствованиюца́рствованиям
Đối cách кого? что?ца́рствованиеца́рствования
Công cụ cách кем? чем?ца́рствованиемца́рствованиями
Giới cách о ком? о чём?ца́рствованиица́рствованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

царствование nghĩa là gì?

царствование (danh từ) nghĩa là sự trị vì.

царствование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ца́рствование (phiên âm Latinh cárstvovanije, IPA [ˈt͡sarstvəvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.