ца́рствовать
Dấu sắc trên ца́рствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ца́рствовать nghĩa là trị vì, ngự trị.
Nghĩa của ца́рствовать
Động từ
- Trị vì, ngự trị, tại vị.
- перен.ngự trị, thống trị, thịnh hành, bao trùm
Chia động từ ца́рствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ца́рствую |
| ты | ца́рствуешь |
| он / она́ / оно́ | ца́рствует |
| мы | ца́рствуем |
| вы | ца́рствуете |
| они́ | ца́рствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + царствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ца́рствовал |
| Giống cái (она́) | ца́рствовала |
| Giống trung (оно́) | ца́рствовало |
| Số nhiều (они́) | ца́рствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ца́рствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ца́рствуйте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ца́рствовать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
царствовать nghĩa là gì?
царствовать (động từ) nghĩa là trị vì, ngự trị.
царствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ца́рствовать (phiên âm Latinh cárstvovatʹ, IPA [ˈt͡sarstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.