ца́рство
Dấu sắc trên ца́рство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ца́рство nghĩa là vương quốc, đế quốc, triều đại, trị vì.
Nghĩa của ца́рство
Danh từ
- Vương quốc, đế quốc.
- царствование Triều đại, [sự] trị vì.
- nghĩa bóng Giới, loài, vương quốc, xứ sở.
- расти́тельное ца́рствоgiới (loài, hệ, thế giới) thực vật
- живо́тное ца́рствоgiới (loài, hệ, thế giới) động vật
- со́нное ца́рствоxứ sở ngủ mê, vương quốc ngủ say
Biến cách của ца́рство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ца́рство | ца́рства |
| Sinh cách кого? чего? | ца́рства | ца́рств |
| Tặng cách кому? чему? | ца́рству | ца́рствам |
| Đối cách кого? что? | ца́рство | ца́рства |
| Công cụ cách кем? чем? | ца́рством | ца́рствами |
| Giới cách о ком? о чём? | ца́рстве | ца́рствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ца́рство
Câu hỏi thường gặp
царство nghĩa là gì?
царство (danh từ) nghĩa là vương quốc, đế quốc, triều đại, trị vì.
царство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ца́рство (phiên âm Latinh cárstvo, IPA [ˈt͡sarstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.