TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ца́рство

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
cárstvo[ˈt͡sarstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ца́рство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ца́рство nghĩa là vương quốc, đế quốc, triều đại, trị vì.

Nghĩa của ца́рство

Danh từ

  1. Vương quốc, đế quốc.
  2. царствование Triều đại, [sự] trị vì.
  3. nghĩa bóng Giới, loài, vương quốc, xứ sở.
    • расти́тельное ца́рствоgiới (loài, hệ, thế giới) thực vật
    • живо́тное ца́рствоgiới (loài, hệ, thế giới) động vật
    • со́нное ца́рствоxứ sở ngủ mê, vương quốc ngủ say

Biến cách của ца́рство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ца́рствоца́рства
Sinh cách кого? чего?ца́рстваца́рств
Tặng cách кому? чему?ца́рствуца́рствам
Đối cách кого? что?ца́рствоца́рства
Công cụ cách кем? чем?ца́рствомца́рствами
Giới cách о ком? о чём?ца́рствеца́рствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ца́рство

Câu hỏi thường gặp

царство nghĩa là gì?

царство (danh từ) nghĩa là vương quốc, đế quốc, triều đại, trị vì.

царство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ца́рство (phiên âm Latinh cárstvo, IPA [ˈt͡sarstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.