TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ца́цка

giống cáibất động vật
cácka[ˈt͡sat͡skə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ца́цка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ца́цка nghĩa là đồ chơi.

Nghĩa của ца́цка

Danh từ

  1. Đồ chơi.

Biến cách của ца́цка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ца́цкаца́цки
Sinh cách кого? чего?ца́цкица́цек
Tặng cách кому? чему?ца́цкеца́цкам
Đối cách кого? что?ца́цкуца́цки
Công cụ cách кем? чем?ца́цкойца́цками
Giới cách о ком? о чём?ца́цкеца́цках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ца́цка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

цацка nghĩa là gì?

цацка (danh từ) nghĩa là đồ chơi.

цацка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ца́цка (phiên âm Latinh cácka, IPA [ˈt͡sat͡skə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.