ца́цка
giống cáibất động vật
cácka[ˈt͡sat͡skə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ца́цка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ца́цка nghĩa là đồ chơi.
Nghĩa của ца́цка
Danh từ
- Đồ chơi.
Biến cách của ца́цка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ца́цка | ца́цки |
| Sinh cách кого? чего? | ца́цки | ца́цек |
| Tặng cách кому? чему? | ца́цке | ца́цкам |
| Đối cách кого? что? | ца́цку | ца́цки |
| Công cụ cách кем? чем? | ца́цкой | ца́цками |
| Giới cách о ком? о чём? | ца́цке | ца́цках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ца́цка
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
цацка nghĩa là gì?
цацка (danh từ) nghĩa là đồ chơi.
цацка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ца́цка (phiên âm Latinh cácka, IPA [ˈt͡sat͡skə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.