цвести́
Dấu sắc trên цвести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цвести́ nghĩa là nở, chớm nở, hé nở.
Nghĩa của цвести́
Động từ
- о цветах Nở.
- едва распускаться Chớm nở, hé nở, hàm tiếu.
- раскрываться Nở rộ, rộ nở.
- о садах, лугах и т. п. Nở hoa, trổ hoa, ra hoa.
- перен.(процветать) nở hoa, nảy nở, cường thịnh, thịnh vượng, phát đạt
- страна́ цветётđất nước nở hoa (cường thịnh, thịnh vượng, phát đạt)
- перен.tươi đẹp lên, mạnh khỏe lên, đẹp ra, khỏe ra, tươi ra
- о стоячей воде Nổi váng lục, nổi meo.
Cặp thể của цвести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ цвести́
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | цвету́ |
| ты | цветёшь |
| он / она́ / оно́ | цветёт |
| мы | цветём |
| вы | цветёте |
| они́ | цвету́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + цвести.
Quá khứ
| Giống đực (он) | цвёл |
| Giống cái (она́) | цвела́ |
| Giống trung (оно́) | цвело́ |
| Số nhiều (они́) | цвели́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | цвети́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | цвети́те |
Họ từ của цвести́
Câu ví dụ với цвести́
- Ты прекрасна, как вишня в цвету. Bạn xinh đẹp như hoa anh đào vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #467802
- Яблони цветут. Những cây táo đang nở hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11951345
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
цвести nghĩa là gì?
цвести (động từ) nghĩa là nở, chớm nở, hé nở.
цвести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цвести́ (phiên âm Latinh cvestí, IPA [t͡svʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.