TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цвете́ние

giống trungbất động vật
cveténije[t͡svʲɪˈtʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цвете́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цвете́ние nghĩa là sự nở hoa, trổ hoa.

Nghĩa của цвете́ние

Danh từ

  1. Sự nở hoa, trổ hoa, ra hoa.

Biến cách của цвете́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цвете́ниецвете́ния
Sinh cách кого? чего?цвете́нияцвете́ний
Tặng cách кому? чему?цвете́ниюцвете́ниям
Đối cách кого? что?цвете́ниецвете́ния
Công cụ cách кем? чем?цвете́ниемцвете́ниями
Giới cách о ком? о чём?цвете́ниицвете́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

цветение nghĩa là gì?

цветение (danh từ) nghĩa là sự nở hoa, trổ hoa.

цветение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цвете́ние (phiên âm Latinh cveténije, IPA [t͡svʲɪˈtʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.