TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цвети́стый

cvetístyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цвети́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цвети́стый nghĩa là đầy hoa, nhiều hoa, sặc sỡ, lắm màu.

Nghĩa của цвети́стый

Tính từ

  1. покрытый цветами [có, phủ] đầy hoa, nhiều hoa.
  2. пёстрый Sặc sỡ, lắm màu, nhiều sắc, ngũ sắc, hoa hoét.
  3. nghĩa bóng о стиле Hoa mỹ, văn hoa, văn vẻ.

Biến cách của цвети́стый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchцвети́стыйцвети́стоецвети́стаяцвети́стые
Sinh cáchцвети́стогоцвети́стогоцвети́стойцвети́стых
Tặng cáchцвети́стомуцвети́стомуцвети́стойцвети́стым
Đối cáchцвети́стыйцвети́стоецвети́стуюцвети́стые
Công cụ cáchцвети́стымцвети́стымцвети́стойцвети́стыми
Giới cáchцвети́стомцвети́стомцвети́стойцвети́стых
Dạng ngắnцвети́стцвети́стоцвети́стацвети́сты

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

цветистый nghĩa là gì?

цветистый (tính từ) nghĩa là đầy hoa, nhiều hoa, sặc sỡ, lắm màu.

цветистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цвети́стый (phiên âm Latinh cvetístyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.