TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цветни́к

giống đựcbất động vật
cvetník[t͡svʲɪtʲˈnʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цветни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цветни́к nghĩa là cái vườn hoa, vườn cảnh.

Nghĩa của цветни́к

Danh từ

  1. Cái vườn hoa, vườn cảnh; (клумба) [cái] bồn hoa.
    • перен.đám, đám người

Biến cách của цветни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цветни́кцветники́
Sinh cách кого? чего?цветника́цветнико́в
Tặng cách кому? чему?цветнику́цветника́м
Đối cách кого? что?цветни́кцветники́
Công cụ cách кем? чем?цветнико́мцветника́ми
Giới cách о ком? о чём?цветнике́цветника́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của цветни́к

Câu hỏi thường gặp

цветник nghĩa là gì?

цветник (danh từ) nghĩa là cái vườn hoa, vườn cảnh.

цветник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цветни́к (phiên âm Latinh cvetník, IPA [t͡svʲɪtʲˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.