TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цветоводство

giống trung
cvetovodstvo giọng máy của trình duyệt

цветоводство nghĩa là trồng hoa.

Nghĩa của цветоводство

Danh từ

  1. [Nghề, ngành, môn] trồng hoa.

Câu hỏi thường gặp

цветоводство nghĩa là gì?

цветоводство (danh từ) nghĩa là trồng hoa.

цветоводство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цветоводство (phiên âm Latinh cvetovodstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.