TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цветое́д

giống đựcđộng vật
cvetojéd[t͡svʲɪtɐˈjet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цветое́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цветое́д nghĩa là chim sâu.

Nghĩa của цветое́д

Danh từ

  1. Chim sâu.

Biến cách của цветое́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цветое́дцветое́ды
Sinh cách кого? чего?цветое́дацветое́дов
Tặng cách кому? чему?цветое́дуцветое́дам
Đối cách кого? что?цветое́дацветое́дов
Công cụ cách кем? чем?цветое́домцветое́дами
Giới cách о ком? о чём?цветое́децветое́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

цветоед nghĩa là gì?

цветоед (danh từ) nghĩa là chim sâu.

цветоед đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цветое́д (phiên âm Latinh cvetojéd, IPA [t͡svʲɪtɐˈjet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.