цвето́чек
giống đựcbất động vật
cvetóček
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên цвето́чек chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цвето́чек nghĩa là hoa nhỏ, bông nhỏ.
Nghĩa của цвето́чек
Danh từ
- [Chiếc, đóa] hoa nhỏ, bông nhỏ.
- э́то то́лько цвето́чекки, а я́годки впереди́(tục ngữ) đó chỉ mới xấu vừa thôi, sau này còn tệ hơn cơ
Biến cách của цвето́чек (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | цвето́чек | цвето́чки |
| Sinh cách кого? чего? | цвето́чка | цвето́чков |
| Tặng cách кому? чему? | цвето́чку | цвето́чкам |
| Đối cách кого? что? | цвето́чек | цвето́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | цвето́чком | цвето́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | цвето́чке | цвето́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
цветочек nghĩa là gì?
цветочек (danh từ) nghĩa là hoa nhỏ, bông nhỏ.
цветочек đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цвето́чек (phiên âm Latinh cvetóček); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.