цветочница
giống cái
cvetočnica
giọng máy của trình duyệt
цветочница nghĩa là chị bán hoa, bà bán hoa, chị làm hoa giả.
Nghĩa của цветочница
Danh từ
- продавщица Chị bán hoa, bà bán hoa, cô bán hoa.
- изготовительница Chị (bà, cô) làm hoa giả.
- ящик для цветов [cái] bồn hoa, thùng trồng hoa, hòm trồng hoa.
Câu hỏi thường gặp
цветочница nghĩa là gì?
цветочница (danh từ) nghĩa là chị bán hoa, bà bán hoa, chị làm hoa giả.
цветочница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цветочница (phiên âm Latinh cvetočnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.