TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цветочница

giống cái
cvetočnica giọng máy của trình duyệt

цветочница nghĩa là chị bán hoa, bà bán hoa, chị làm hoa giả.

Nghĩa của цветочница

Danh từ

  1. продавщица Chị bán hoa, bà bán hoa, cô bán hoa.
  2. изготовительница Chị (bà, cô) làm hoa giả.
  3. ящик для цветов [cái] bồn hoa, thùng trồng hoa, hòm trồng hoa.

Câu hỏi thường gặp

цветочница nghĩa là gì?

цветочница (danh từ) nghĩa là chị bán hoa, bà bán hoa, chị làm hoa giả.

цветочница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цветочница (phiên âm Latinh cvetočnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.