TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цевница

giống cái
cevnica giọng máy của trình duyệt

цевница nghĩa là cái ống tiêu, ống sáo.

Nghĩa của цевница

Danh từ

  1. Cái ống tiêu, ống sáo, sáo.

Câu hỏi thường gặp

цевница nghĩa là gì?

цевница (danh từ) nghĩa là cái ống tiêu, ống sáo.

цевница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цевница (phiên âm Latinh cevnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.