це́дра
Dấu sắc trên це́дра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
це́дра nghĩa là vỏ cam, vỏ chanh, vỏ cam khô, vỏ chanh khô.
Nghĩa của це́дра
Danh từ
- Vỏ cam, vỏ chanh, vỏ quýt.
- высушенная Vỏ cam khô, vỏ chanh khô, vỏ quýt khô, trần bì.
- лимо́нная це́драvỏ chanh khô
Biến cách của це́дра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | це́дра | це́дры |
| Sinh cách кого? чего? | це́дры | це́др |
| Tặng cách кому? чему? | це́дре | це́драм |
| Đối cách кого? что? | це́дру | це́дры |
| Công cụ cách кем? чем? | це́дрой | це́драми |
| Giới cách о ком? о чём? | це́дре | це́драх |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
цедра nghĩa là gì?
цедра (danh từ) nghĩa là vỏ cam, vỏ chanh, vỏ cam khô, vỏ chanh khô.
цедра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là це́дра (phiên âm Latinh cédra, IPA [ˈt͡sɛdrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.