TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

це́дра

giống cáibất động vật
cédra[ˈt͡sɛdrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên це́дра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

це́дра nghĩa là vỏ cam, vỏ chanh, vỏ cam khô, vỏ chanh khô.

Nghĩa của це́дра

Danh từ

  1. Vỏ cam, vỏ chanh, vỏ quýt.
  2. высушенная Vỏ cam khô, vỏ chanh khô, vỏ quýt khô, trần bì.
    • лимо́нная це́драvỏ chanh khô

Biến cách của це́дра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?це́драце́дры
Sinh cách кого? чего?це́дрыце́др
Tặng cách кому? чему?це́дреце́драм
Đối cách кого? что?це́друце́дры
Công cụ cách кем? чем?це́дройце́драми
Giới cách о ком? о чём?це́дреце́драх

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

цедра nghĩa là gì?

цедра (danh từ) nghĩa là vỏ cam, vỏ chanh, vỏ cam khô, vỏ chanh khô.

цедра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là це́дра (phiên âm Latinh cédra, IPA [ˈt͡sɛdrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.