TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цейтно́т

giống đựcbất động vật
cejtnót[t͡sɨjtˈnot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цейтно́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цейтно́т nghĩa là sự bí thời gian.

Nghĩa của цейтно́т

Danh từ

  1. Sự bí thời gian, hết thời gian nghĩ nước đi.
    • попа́сть в цейтно́тbị bí thời gian, hết thời gian nghĩ nước đi

Biến cách của цейтно́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цейтно́тцейтно́ты
Sinh cách кого? чего?цейтно́тацейтно́тов
Tặng cách кому? чему?цейтно́туцейтно́там
Đối cách кого? что?цейтно́тцейтно́ты
Công cụ cách кем? чем?цейтно́томцейтно́тами
Giới cách о ком? о чём?цейтно́тецейтно́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

цейтнот nghĩa là gì?

цейтнот (danh từ) nghĩa là sự bí thời gian.

цейтнот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цейтно́т (phiên âm Latinh cejtnót, IPA [t͡sɨjtˈnot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.