цеди́ть
Dấu sắc trên цеди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цеди́ть nghĩa là lọc, chắt, chiết, rót.
Nghĩa của цеди́ть
Động từ
- Lọc, chắt. + đối cách
- наливать Chiết, rót. + đối cách
- пить Nhấp giọng, uống tí một, uống chậm dãi. + đối cách
- цеди́ть[сквозь], цеди́ть слова́ — nói rít mạnh từng lời
Cặp thể của цеди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ цеди́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | цежу́ |
| ты | це́дишь |
| он / она́ / оно́ | це́дит |
| мы | це́дим |
| вы | це́дите |
| они́ | це́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + цедить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | цеди́л |
| Giống cái (она́) | цеди́ла |
| Giống trung (оно́) | цеди́ло |
| Số nhiều (они́) | цеди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | цеди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | цеди́те |
Họ từ của цеди́ть
Câu hỏi thường gặp
цедить nghĩa là gì?
цедить (động từ) nghĩa là lọc, chắt, chiết, rót.
цедить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цеди́ть (phiên âm Latinh cedítʹ, IPA [t͡sɨˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.