TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цеди́ть

thể chưa hoàn thành
cedítʹ[t͡sɨˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цеди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цеди́ть nghĩa là lọc, chắt, chiết, rót.

Nghĩa của цеди́ть

Động từ

  1. Lọc, chắt. + đối cách
  2. наливать Chiết, rót. + đối cách
  3. пить Nhấp giọng, uống tí một, uống chậm dãi. + đối cách
    • цеди́ть[сквозь], цеди́ть слова́ — nói rít mạnh từng lời

Cặp thể của цеди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ цеди́ть

NgôiHiện tại
яцежу́
тыце́дишь
он / она́ / оно́це́дит
мыце́дим
выце́дите
они́це́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + цедить.

Quá khứ

Giống đực (он)цеди́л
Giống cái (она́)цеди́ла
Giống trung (оно́)цеди́ло
Số nhiều (они́)цеди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)цеди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)цеди́те

Họ từ của цеди́ть

Câu hỏi thường gặp

цедить nghĩa là gì?

цедить (động từ) nghĩa là lọc, chắt, chiết, rót.

цедить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цеди́ть (phiên âm Latinh cedítʹ, IPA [t͡sɨˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.