TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

це́зий

giống đựcbất động vật
cézij[ˈt͡sɛzʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên це́зий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

це́зий nghĩa là xêsi, xê-si.

Nghĩa của це́зий

Danh từ

  1. Xêsi, xê-si.

Biến cách của це́зий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?це́зийце́зии
Sinh cách кого? чего?це́зияце́зиев
Tặng cách кому? чему?це́зиюце́зиям
Đối cách кого? что?це́зийце́зии
Công cụ cách кем? чем?це́зиемце́зиями
Giới cách о ком? о чём?це́зиице́зиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

цезий nghĩa là gì?

цезий (danh từ) nghĩa là xêsi, xê-si.

цезий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là це́зий (phiên âm Latinh cézij, IPA [ˈt͡sɛzʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.