TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цезу́ра

giống cáibất động vật
cezúra[t͡sɨˈzurə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цезу́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цезу́ра nghĩa là chỗ ngắt đoạn, chỗ ngắt hơi.

Nghĩa của цезу́ра

Danh từ

  1. Chỗ ngắt đoạn, chỗ ngắt hơi.

Biến cách của цезу́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цезу́рацезу́ры
Sinh cách кого? чего?цезу́рыцезу́р
Tặng cách кому? чему?цезу́рецезу́рам
Đối cách кого? что?цезу́руцезу́ры
Công cụ cách кем? чем?цезу́ройцезу́рами
Giới cách о ком? о чём?цезу́рецезу́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

цезура nghĩa là gì?

цезура (danh từ) nghĩa là chỗ ngắt đoạn, chỗ ngắt hơi.

цезура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цезу́ра (phiên âm Latinh cezúra, IPA [t͡sɨˈzurə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.