TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Цейло́н

Cejlón[t͡sɨjˈɫon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Цейло́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Цейло́н nghĩa là tích lan.

Nghĩa của Цейло́н

Danh từ riêng

  1. Tích lan.

Biến cách của Цейло́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Цейло́н
Sinh cách кого? чего?Цейло́на
Tặng cách кому? чему?Цейло́ну
Đối cách кого? что?Цейло́н
Công cụ cách кем? чем?Цейло́ном
Giới cách о ком? о чём?Цейло́не

Câu hỏi thường gặp

Цейлон nghĩa là gì?

Цейлон (danh từ riêng) nghĩa là tích lan.

Цейлон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Цейло́н (phiên âm Latinh Cejlón, IPA [t͡sɨjˈɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.