TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

целиаки́я

giống cáibất động vật
celiakíja[t͡sɨlʲɪɐˈkʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên целиаки́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

целиаки́я nghĩa là xê-li-ác.

Nghĩa của целиаки́я

Danh từ

  1. Xê-li-ác.

Biến cách của целиаки́я (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?целиаки́я
Sinh cách кого? чего?целиаки́и
Tặng cách кому? чему?целиаки́и
Đối cách кого? что?целиаки́ю
Công cụ cách кем? чем?целиаки́ей
Giới cách о ком? о чём?целиаки́и

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

целиакия nghĩa là gì?

целиакия (danh từ) nghĩa là xê-li-ác.

целиакия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là целиаки́я (phiên âm Latinh celiakíja, IPA [t͡sɨlʲɪɐˈkʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.