TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

целико́м

celikóm[t͡sɨlʲɪˈkom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên целико́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

целико́м nghĩa là nguyên vẹn, toàn vẹn, hoàn toàn.

Nghĩa của целико́м

Phó từ

  1. в цело́м виде Nguyên vẹn, toàn vẹn, nguyên, cả.
    • зажа́рить ку́рицу целико́мrán con gà nguyên, rô ti gà cả con
    • проглоти́ть что-л. целико́мnuốt chửng cái gì
  2. совершенно Hoàn toàn.
  3. полностью Toàn bộ, cả.
    • целико́м отда́ться чему́-л.hoàn toàn hiến mình cho cái gì, toàn tâm toàn ý hiến thân cho việc gì

Câu ví dụ với целико́м

  • Ты её целиком прочёл? Anh đã đọc hết nó rồi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5174360
  • Ты его целиком прочёл? Anh đã đọc hết nó rồi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5174362
  • Вы его целиком прочли? Anh đã đọc hết nó rồi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5174363
  • Вы её целиком прочли? Anh đã đọc hết nó rồi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5174364

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

целиком nghĩa là gì?

целиком (phó từ) nghĩa là nguyên vẹn, toàn vẹn, hoàn toàn.

целиком đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là целико́м (phiên âm Latinh celikóm, IPA [t͡sɨlʲɪˈkom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.