TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

целинник

giống đực
celinnik giọng máy của trình duyệt

целинник nghĩa là người khai hoang, người khẩn hoang.

Nghĩa của целинник

Danh từ

  1. Người [đi] khai hoang, người [đi] khẩn hoang, người [đi] vỡ hoang, người [đi] phá hoang, người đi xây dựng nền kinh tế mới.

Câu hỏi thường gặp

целинник nghĩa là gì?

целинник (danh từ) nghĩa là người khai hoang, người khẩn hoang.

целинник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là целинник (phiên âm Latinh celinnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.