TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цели́нный

celínnyj[t͡sɨˈlʲinːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цели́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цели́нный nghĩa là Thuộc về đất hoang.

Nghĩa của цели́нный

Tính từ

  1. Thuộc về đất hoang.
    • ые зе́млиđất hoang

Biến cách của цели́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchцели́нныйцели́нноецели́ннаяцели́нные
Sinh cáchцели́нногоцели́нногоцели́ннойцели́нных
Tặng cáchцели́нномуцели́нномуцели́ннойцели́нным
Đối cáchцели́нный / цели́нногоцели́нноецели́ннуюцели́нные / цели́нных
Công cụ cáchцели́ннымцели́ннымцели́ннойцели́нными
Giới cáchцели́нномцели́нномцели́ннойцели́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

целинный nghĩa là gì?

целинный (tính từ) nghĩa là Thuộc về đất hoang.

целинный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цели́нный (phiên âm Latinh celínnyj, IPA [t͡sɨˈlʲinːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.